摩睺勒 ma hầu lặc Hán Việt: ma hầu lặc Tổng quan ma hầu lặc (異類)摩呼洛伽之古音。☸ Cấu tạo: 摩 (ma) + 睺 (hầu) + 勒 (lặc)Hán Việtma hầu lặcCấu tạo摩 + 睺 + 勒 · ma + hầu + lặc nghĩa thành phần: ma + hầu + lặc Nghĩa ViệtCihui ma hầu lặc (異類)摩呼洛伽之古音。☸