摩睺罗

ma hầu la

Hán Việt: ma hầu la

Tổng quan

ma hầu la (雜語)Muhūrta,時分名。譯曰須臾。見名義集二。㘝(異類)見摩呼洛伽條。☸

Cấu tạo: (ma) + (hầu) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ma hầu la (雜語)Muhūrta,時分名。譯曰須臾。見名義集二。㘝(異類)見摩呼洛伽條。☸