摩竭鱼

ma kiệt ngư

Hán Việt: ma kiệt ngư

Tổng quan

ma kiệt ngư (異類)見摩伽條。☸

Cấu tạo: (ma) + (kiệt) + (ngư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ma kiệt ngư (異類)見摩伽條。☸