摩纳缚 ma nạp phược Hán Việt: ma nạp phược Tổng quan ma nạp phọc (術語)見摩納條。☸ Cấu tạo: 摩 (ma) + 纳 (nạp) + 缚 (phược)Hán Việtma nạp phượcCấu tạo摩 + 纳 + 缚 · ma + nạp + phược nghĩa thành phần: ma + nạp + phược Nghĩa ViệtCihui ma nạp phọc (術語)見摩納條。☸