摩腳石 mó jiǎo shí · ma cước thạch Hán Việt: ma cước thạch · Pinyin: mó jiǎo shí Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 腳 (cước) + 石 (thạch)Pinyinmó jiǎo shíHán Việtma cước thạchCấu tạo摩 + 腳 + 石 · ma + cước + thạch nghĩa thành phần: ma + cước + thạch