摩蘇爾

mó sū ěr ma tô nhĩ

Hán Việt: ma tô nhĩ · Pinyin: mó sū ěr

Tổng quan

Mosul (thành phố ở Iraq)

Cấu tạo: (ma) + (tô) + (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Mosul (thành phố ở Iraq)

Eng

  • CC-CEDICT Mosul (city in Iraq)
  • Cihui Mosul (city in Iraq)