摩西的

ma tây đích

Hán Việt: ma tây đích

Tổng quan

khảm, đồ khảm, thể khảm, (thực vật học) bệnh khảm, khảm

Cấu tạo: (ma) + 西 (tây) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khảm, đồ khảm, thể khảm, (thực vật học) bệnh khảm, khảm