摩触戒 ma xúc giới Hán Việt: ma xúc giới Tổng quan ma xúc giới (術語)八波羅夷之一。見波羅夷條附錄。☸ Cấu tạo: 摩 (ma) + 触 (xúc) + 戒 (giới)Hán Việtma xúc giớiCấu tạo摩 + 触 + 戒 · ma + xúc + giới nghĩa thành phần: ma + xúc + giới Nghĩa ViệtCihui ma xúc giới (術語)八波羅夷之一。見波羅夷條附錄。☸