摩诃夜泥

ma ha dạ nê

Hán Việt: ma ha dạ nê

Tổng quan

ma ha dạ nê (術語)Mahāyāne(止格),譯曰大乘。見大日經疏五。☸

Cấu tạo: (ma) + (ha) + (dạ) + (nê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ma ha dạ nê (術語)Mahāyāne(止格),譯曰大乘。見大日經疏五。☸