摩訶池 mó hē chí · ma ha trì Hán Việt: ma ha trì · Pinyin: mó hē chí Tổng quan Cấu tạo: 摩 (ma) + 訶 (ha) + 池 (trì)Pinyinmó hē chíHán Việtma ha trìCấu tạo摩 + 訶 + 池 · ma + ha + trì nghĩa thành phần: ma + ha + trì