摩诃婆伽

ma ha bà già

Hán Việt: ma ha bà già

Tổng quan

ma ha bà già (異類)Mahābhāga,龍王名。見慧琳音義十二。☸

Cấu tạo: (ma) + (ha) + (bà) + (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ma ha bà già (異類)Mahābhāga,龍王名。見慧琳音義十二。☸