摩诃棱伽
ma ha lăng già
Hán Việt: ma ha lăng già
Tổng quan
ma ha lăng già (雜語)譯曰大價衣。見慧琳音義十一。梵Mahāraṅga。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui ma ha lăng già (雜語)譯曰大價衣。見慧琳音義十一。梵Mahāraṅga。☸
Hán Việt: ma ha lăng già
ma ha lăng già (雜語)譯曰大價衣。見慧琳音義十一。梵Mahāraṅga。☸