摩诃耆利

ma ha kì lợi

Hán Việt: ma ha kì lợi

Tổng quan

ma ha kì lợi (異類)Mahāgiri,夜叉名。譯曰大山。見孔雀王咒經上。☸

Cấu tạo: (ma) + (ha) + (kì) + (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ma ha kì lợi (異類)Mahāgiri,夜叉名。譯曰大山。見孔雀王咒經上。☸