摩迦咤

ma già trá

Hán Việt: ma già trá

Tổng quan

ma ca trá (雜語)Markaṭa,譯曰獼猴。玄應音義一曰:「麼迦吒此云獼猴也。」名義集二曰:「摩斯吒,或末迦吒,此云獼猴。」梵語雜名曰:「猴梵名,麼迦羅。」☸

Cấu tạo: (ma) + (già) + (trá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ma ca trá (雜語)Markaṭa,譯曰獼猴。玄應音義一曰:「麼迦吒此云獼猴也。」名義集二曰:「摩斯吒,或末迦吒,此云獼猴。」梵語雜名曰:「猴梵名,麼迦羅。」☸