摩邓祇咒 ma đặng kì chú Hán Việt: ma đặng kì chú Tổng quan ma đặng kì chú (雜名)見摩鄧伽咒項。☸ Cấu tạo: 摩 (ma) + 邓 (đặng) + 祇 (kì) + 咒 (chú)Hán Việtma đặng kì chúCấu tạo摩 + 邓 + 祇 + 咒 · ma + đặng + kì + chú nghĩa thành phần: ma + đặng + kì + chú Nghĩa ViệtCihui ma đặng kì chú (雜名)見摩鄧伽咒項。☸