摩門經

mó mén jīng ma môn kinh

Hán Việt: ma môn kinh · Pinyin: mó mén jīng

Tổng quan

Sách Mormon

Cấu tạo: (ma) + (môn) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Sách Mormon

Eng

  • CC-CEDICT Book of Mormon
  • Cihui Book of Mormon