摭拾遺文 trích thập di văn Hán Việt: trích thập di văn Tổng quan Cấu tạo: 摭 (trích) + 拾 (thập) + 遺 (di) + 文 (văn)Hán Việttrích thập di vănCấu tạo摭 + 拾 + 遺 + 文 · trích + thập + di + văn nghĩa thành phần: trích + thập + di + văn Nghĩa EngCihui 摭拾遺文 híshíyíwén f.e. make random quotes