摸不清 mạc bất thanh Hán Việt: mạc bất thanh Tổng quan Cấu tạo: 摸 (mạc) + 不 (bất) + 清 (thanh)Hán Việtmạc bất thanhCấu tạo摸 + 不 + 清 · mạc + bất + thanh nghĩa thành phần: mạc + bất + thanh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 無法完全瞭解。如:「我摸不清他的底細。」EngCihui 摸不清 ōbuqīng r.v. be uncertain about (a situation/etc.)