摸頭兒

mạc đầu nhi

Hán Việt: mạc đầu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (mạc) + (đầu) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 摸頭兒 ōtour n. <topo.> a hold/handle/etc.