摸底細 mạc để tế Hán Việt: mạc để tế Tổng quan Cấu tạo: 摸 (mạc) + 底 (để) + 細 (tế)Hán Việtmạc để tếCấu tạo摸 + 底 + 細 · mạc + để + tế nghĩa thành phần: mạc + để + tế Nghĩa EngCihui 摸底細 ō dǐxì v.o. feel out; sound out; try to find out the real intention/situation