摸彩品 mạc thải phẩm Hán Việt: mạc thải phẩm Tổng quan Cấu tạo: 摸 (mạc) + 彩 (thải) + 品 (phẩm)Hán Việtmạc thải phẩmCấu tạo摸 + 彩 + 品 · mạc + thải + phẩm nghĩa thành phần: mạc + thải + phẩm Nghĩa EngCihui 摸彩品 ō cǎipǐn v.o. draw lots