摸彩箱 mạc thải tương Hán Việt: mạc thải tương Tổng quan Cấu tạo: 摸 (mạc) + 彩 (thải) + 箱 (tương)Hán Việtmạc thải tươngCấu tạo摸 + 彩 + 箱 · mạc + thải + tương nghĩa thành phần: mạc + thải + tương Nghĩa EngCihui lucky-tub