摸得出 mō dé chū · mạc đắc xuất Hán Việt: mạc đắc xuất · Pinyin: mō dé chū Tổng quan Cấu tạo: 摸 (mạc) + 得 (đắc) + 出 (xuất)Pinyinmō dé chūHán Việtmạc đắc xuấtCấu tạo摸 + 得 + 出 · mạc + đắc + xuất nghĩa thành phần: mạc + đắc + xuất