摸摸索索兒

mạc mạc tác tác nhi

Hán Việt: mạc mạc tác tác nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (mạc) + (mạc) + (tác) + (tác) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 摸摸索索兒 ōmosuōsuōr r.f. rustling