摸瞎兒 mạc hạt nhi Hán Việt: mạc hạt nhi Tổng quan Cấu tạo: 摸 (mạc) + 瞎 (hạt) + 兒 (nhi)Hán Việtmạc hạt nhiCấu tạo摸 + 瞎 + 兒 · mạc + hạt + nhi nghĩa thành phần: mạc + hạt + nhi Nghĩa EngCihui 摸瞎兒 ōxiār ►See mōxiā