摸象众盲 mō xiàng zhòng máng · mạc tượng chúng manh Hán Việt: mạc tượng chúng manh · Pinyin: mō xiàng zhòng máng Tổng quan Cấu tạo: 摸 (mạc) + 象 (tượng) + 众 (chúng) + 盲 (manh)Pinyinmō xiàng zhòng mángHán Việtmạc tượng chúng manhCấu tạo摸 + 象 + 众 + 盲 · mạc + tượng + chúng + manh nghĩa thành phần: mạc + tượng + chúng + manh