摸魚兒 mō yú ér · mạc ngư nhi Hán Việt: mạc ngư nhi · Pinyin: mō yú ér Tổng quan Cấu tạo: 摸 (mạc) + 魚 (ngư) + 兒 (nhi)Pinyinmō yú érHán Việtmạc ngư nhiCấu tạo摸 + 魚 + 兒 · mạc + ngư + nhi nghĩa thành phần: mạc + ngư + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 词牌名。原为唐代教坊曲名,后用为词牌。本名《摸鱼子》。双调,一百十六字,押仄声韵。