摹拓本 mô thác bổn Hán Việt: mô thác bổn Tổng quan Cấu tạo: 摹 (mô) + 拓 (thác) + 本 (bổn)Hán Việtmô thác bổnCấu tạo摹 + 拓 + 本 · mô + thác + bổn nghĩa thành phần: mô + thác + bổn Nghĩa EngCihui 摹拓本 ótuòběn n. rubbing M:¹běn