摹真本 mô chân bổn Hán Việt: mô chân bổn Tổng quan Cấu tạo: 摹 (mô) + 真 (chân) + 本 (bổn)Hán Việtmô chân bổnCấu tạo摹 + 真 + 本 · mô + chân + bổn nghĩa thành phần: mô + chân + bổn Nghĩa EngCihui 摹真本 ózhēnběn n. facsimile M:⁴cè/¹běn