摺式風箱 zhé shì fēng xiāng · triệp thức phong tương Hán Việt: triệp thức phong tương · Pinyin: zhé shì fēng xiāng Tổng quan Cấu tạo: 摺 (triệp) + 式 (thức) + 風 (phong) + 箱 (tương)Pinyinzhé shì fēng xiāngHán Việttriệp thức phong tươngCấu tạo摺 + 式 + 風 + 箱 · triệp + thức + phong + tương nghĩa thành phần: triệp + thức + phong + tương