摺疊剪 triệp điệp tiễn Hán Việt: triệp điệp tiễn Tổng quan Cấu tạo: 摺 (triệp) + 疊 (điệp) + 剪 (tiễn)Hán Việttriệp điệp tiễnCấu tạo摺 + 疊 + 剪 · triệp + điệp + tiễn nghĩa thành phần: triệp + điệp + tiễn Nghĩa EngCihui 折疊剪 hédiéjiǎn n. folding scissors M:¹bǎ