摽勁兒

biāo jìn er phiếu kính nhi

Hán Việt: phiếu kính nhi · Pinyin: biāo jìn er

Tổng quan

Cấu tạo: (phiếu) + (kính) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 双方因赌气或竞赛等憋着劲比着(干):大伙儿摽着劲儿干|贴光荣榜后没几天,好几个组就跟优胜小组摽上劲儿了。

Eng

  • Cihui 摽勁兒 iàojìnr v.o. <coll.> compete