摽勁兒 biāo jìn er · phiếu kính nhi Hán Việt: phiếu kính nhi · Pinyin: biāo jìn er Tổng quan Cấu tạo: 摽 (phiếu) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Pinyinbiāo jìn erHán Việtphiếu kính nhiCấu tạo摽 + 勁 + 兒 · phiếu + kính + nhi nghĩa thành phần: phiếu + kính + nhi Nghĩa EngCihui 摽勁兒 iàojìnr v.o. <coll.> compete