撂下臉

liào xià liǎn lược hạ kiểm

Hán Việt: lược hạ kiểm · Pinyin: liào xià liǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (lược) + (hạ) + (kiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拉下脸。表示生气或不满。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拉下脸。表示生气或不满。