撂下脸

liào xià liǎnlược hạ kiểm

Hán Việt: lược hạ kiểm · Pinyin: liào xià liǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.拉下脸。表示生气或不满。

Cấu tạo: 撂 (lược) + 下 (hạ) + 臉 (kiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.拉下脸。表示生气或不满。

Từ liên quan

Gần nghĩa

撂下飯碗 · 撂下臉 · 撂下 · 撂下工作 · 撂下革命