撂下臉 liào xià liǎn · lược hạ kiểm Hán Việt: lược hạ kiểm · Pinyin: liào xià liǎn Tổng quan Cấu tạo: 撂 (lược) + 下 (hạ) + 臉 (kiểm)Pinyinliào xià liǎnHán Việtlược hạ kiểmCấu tạo撂 + 下 + 臉 · lược + hạ + kiểm nghĩa thành phần: lược + hạ + kiểm