撂件子 lược kiện tử Hán Việt: lược kiện tử Tổng quan Cấu tạo: 撂 (lược) + 件 (kiện) + 子 (tử)Hán Việtlược kiện tửCấu tạo撂 + 件 + 子 · lược + kiện + tử nghĩa thành phần: lược + kiện + tử Nghĩa EngCihui 撂件子 liàojiànzi v.o. <topo.> pay by piecework