撂地攤

liào dì tān lược địa than

Hán Việt: lược địa than · Pinyin: liào dì tān

Tổng quan

xem 撂地

Cấu tạo: (lược) + (địa) + (than)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 撂地

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 撂地。

Eng

  • CC-CEDICT see 撂地[liao4 di4]
  • Cihui see 撂地