撂開手 liào kāi shǒu · lược khai thủ Hán Việt: lược khai thủ · Pinyin: liào kāi shǒu Tổng quan Cấu tạo: 撂 (lược) + 開 (khai) + 手 (thủ)Pinyinliào kāi shǒuHán Việtlược khai thủCấu tạo撂 + 開 + 手 · lược + khai + thủ nghĩa thành phần: lược + khai + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分手;不再计较;撒手不管。Tân Hoa Tự Điển 1.分手;不再计较;撒手不管。