撂跟斗 lược cân đẩu Hán Việt: lược cân đẩu Tổng quan Cấu tạo: 撂 (lược) + 跟 (cân) + 斗 (đẩu)Hán Việtlược cân đẩuCấu tạo撂 + 跟 + 斗 · lược + cân + đẩu nghĩa thành phần: lược + cân + đẩu Nghĩa EngCihui 撂跟斗 iào gēndou v.o. <coll.> trip and send sprawling