撂蹶子 liào jué zi · lược quyết tử Hán Việt: lược quyết tử · Pinyin: liào jué zi Tổng quan Cấu tạo: 撂 (lược) + 蹶 (quyết) + 子 (tử)Pinyinliào jué ziHán Việtlược quyết tửCấu tạo撂 + 蹶 + 子 · lược + quyết + tử nghĩa thành phần: lược + quyết + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 骡马乱踢后脚。喻人着急时的莽撞行动。Tân Hoa Tự Điển 1.骡马乱踢后脚。喻人着急时的莽撞行动。