撂過手 liào guò shǒu · lược quá thủ Hán Việt: lược quá thủ · Pinyin: liào guò shǒu Tổng quan Cấu tạo: 撂 (lược) + 過 (quá) + 手 (thủ)Pinyinliào guò shǒuHán Việtlược quá thủCấu tạo撂 + 過 + 手 · lược + quá + thủ nghĩa thành phần: lược + quá + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放过不问。Tân Hoa Tự Điển 1.放过不问。