撂過手

liào guò shǒu lược quá thủ

Hán Việt: lược quá thủ · Pinyin: liào guò shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (lược) + (quá) + (thủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隨意放過去、放過不問了。《程乙本紅樓夢》第六五回:「他只意意思思的,就撂過手了,你叫我有什麼法兒?」