撅嘴的 quyệt chủy đích Hán Việt: quyệt chủy đích Tổng quan xem pout Cấu tạo: 撅 (quyệt) + 嘴 (chủy) + 的 (đích)Hán Việtquyệt chủy đíchCấu tạo撅 + 嘴 + 的 · quyệt + chủy + đích nghĩa thành phần: quyệt + chủy + đích Nghĩa ViệtCihui xem pout