撅嘴的 quyệt chủy đích Hán Việt: quyệt chủy đích Tổng quan xem pout Cấu tạo: 撅 (quyệt) + 嘴 (chủy) + 的 (đích)Hán Việtquyệt chủy đíchTừ loạitínhCấu tạo撅 + 嘴 + 的 · quyệt + chủy + đích nghĩa thành phần: quyệt + chủy + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hay bĩu môiMainlandKaggle Zh-Vi pouty Từ liên quan Gần nghĩa嘴的 · 嘴的上部 · 撅嘴