撅坑撅塹

jué kēng jué qiàn quyệt khanh quyệt tiệm

Hán Việt: quyệt khanh quyệt tiệm · Pinyin: jué kēng jué qiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (quyệt) + (khanh) + (quyệt) + (tiệm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 撅:挖。掘深坑。比喻设计害人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掘深坑。比喻设计害人。
  • Tân Hoa Tự Điển 撅挖。掘深坑。比喻设计害人。