撅坑撅塹 jué kēng jué qiàn · quyệt khanh quyệt tiệm Hán Việt: quyệt khanh quyệt tiệm · Pinyin: jué kēng jué qiàn Tổng quan Cấu tạo: 撅 (quyệt) + 坑 (khanh) + 撅 (quyệt) + 塹 (tiệm)Pinyinjué kēng jué qiànHán Việtquyệt khanh quyệt tiệmCấu tạo撅 + 坑 + 撅 + 塹 · quyệt + khanh + quyệt + tiệm nghĩa thành phần: quyệt + khanh + quyệt + tiệm