撅尾巴

quyệt vĩ ba

Hán Việt: quyệt vĩ ba

Tổng quan

Cấu tạo: (quyệt) + (vĩ) + (ba)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 撅尾巴 uē wěiba v.o. stick up the tail (of bird/animal)