撅尾巴

quyệt vĩ ba

Hán Việt: quyệt vĩ ba

Tổng quan

Cong đuôi

Cấu tạo: 撅 (quyệt) + 尾 (vĩ) + 巴 (ba)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn Cong đuôi
  • Biên soạn 撅尾巴 uē wěiba v.o. stick up the tail (of bird/animal)

Eng

  • Cihui 撅尾巴 uē wěiba v.o. stick up the tail (of bird/animal)

Từ liên quan

Gần nghĩa

尾巴 · 尾巴长 · 尾巴难藏 · 尾巴主义 · 尾巴主義 · 尾巴工程