撇京腔 phiết kinh khang Hán Việt: phiết kinh khang Tổng quan Cấu tạo: 撇 (phiết) + 京 (kinh) + 腔 (khang)Hán Việtphiết kinh khangCấu tạo撇 + 京 + 腔 · phiết + kinh + khang nghĩa thành phần: phiết + kinh + khang Nghĩa EngCihui 撇京腔 iē jīngqiāng v.o. imitate the Beijing dialect