撇油兒

phiết du nhi

Hán Việt: phiết du nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (phiết) + (du) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從中取利或占便宜。也作「揩油」。

Eng

  • Cihui 撇油兒 iēyóur ►See piēyóu