撇油器 phiết du khí Hán Việt: phiết du khí Tổng quan Cấu tạo: 撇 (phiết) + 油 (du) + 器 (khí)Hán Việtphiết du khíCấu tạo撇 + 油 + 器 · phiết + du + khí nghĩa thành phần: phiết + du + khí Nghĩa EngCihui 撇油器 iēyóuqì n. oil skimmer