撇渣勺 phiết tra chước Hán Việt: phiết tra chước Tổng quan Cấu tạo: 撇 (phiết) + 渣 (tra) + 勺 (chước)Hán Việtphiết tra chướcCấu tạo撇 + 渣 + 勺 · phiết + tra + chước nghĩa thành phần: phiết + tra + chước Nghĩa EngCihui scummer